🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
誘拐
ゆうかい (yūkai)

Bắt cóc, dụ dỗ bắt cóc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hành vi phạm tội nghiêm trọng, bắt giữ người bằng vũ lực hoặc lừa gạt.

📝 Ví dụ thực tế

その子供は身代金目的で誘拐された。

The child was kidnapped for ransom.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 警察は、行方不明になった子供が_______された可能性が高いと見て捜査している。

Q2: 子供の_______事件は、社会に大きな衝撃を与えた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉