N1 VOCABULARY
誇張
こちょう (kochō)
khoa trương, phóng đại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự việc lớn hơn thực tế, thường mang sắc thái tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼の話にはいつも誇張が多い。
His stories are always full of exaggerations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の功績を_______して話した。
Q2: その広告は、商品の効果を_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.