N1 VOCABULARY
誂える
あつらえる (atsuraeru)
đặt may, đặt làm riêng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đặt làm riêng theo yêu cầu, thường là quần áo, đồ gỗ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は結婚式のためにドレスを誂えた。
She had a dress custom-made for her wedding.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 父は新しいスーツを仕立て屋に_______もらった。
Q2: 引越しの際、部屋に合わせて家具を_______ことにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.