N1 VOCABULARY
試行
しこう (shikou)
thử nghiệm, thí điểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thử làm gì đó ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
新しいシステムを試行する期間が設けられ、その効果が検証された。
A period for trialing the new system was set up, and its effects were verified.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい教育プログラムは、一部の学校で_______的に導入された。
Q2: この製品は現在_______段階なので、一般販売はまだ先だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.