N1 VOCABULARY
証左
しょうさ (shōsa)
Chứng cớ, bằng chứng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ ngữ trang trọng hoặc học thuật để chỉ bằng chứng, trang nghiêm hơn 'shoko'.
📝 Ví dụ thực tế
この古文書は、当時の生活様式を知る上で貴重な証左となる。
This ancient document serves as valuable evidence for understanding the lifestyle of that era.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 残された手紙が彼の無実を証明する決定的な_______となった。
Q2: 発掘された遺物は、その文明が高度な技術を持っていたことの明白な_______である。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.