N1 VOCABULARY
許容
きょよう (kyoyou)
cho phép, chấp nhận, dung thứ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chấp nhận trong phạm vi nhất định, thường dùng như 'phạm vi cho phép'.
📝 Ví dụ thực tế
この騒音レベルは許容範囲を超えている。
This noise level exceeds the acceptable limit.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の規定では、多少の遅刻は___されている。
Q2: 環境への負荷は、___できるレベルに抑えるべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.