N1 VOCABULARY
訣別
けつべつ (ketsubetsu)
Quyết biệt, vĩnh biệt, cắt đứt quan hệ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chia ly dứt khoát, thường là mãi mãi với ai đó hoặc ý tưởng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は過去の過ちと訣別し、新しい人生を歩み始めた。
He bid farewell to his past mistakes and started a new life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は長年所属した政党と_______し、新党を結成した。
Q2: 学生時代を過ごした故郷に_______を告げ、都会へ旅立った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.