N1 VOCABULARY
訝る
いぶかる (ibukaru)
nghi ngờ, hoài nghi, thắc mắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự nghi ngờ hoặc cảm giác có điều gì đó không ổn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は、友人のいつもと違う行動を訝った。
He felt suspicious about his friend's unusual behavior.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は彼の急な申し出を_______、すぐには返事をしなかった。
Q2: 夜中に聞こえる奇妙な物音に、住民たちは皆_______ていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.