N1 VOCABULARY
託す
たくす (takusu)
giao phó, ủy thác, gửi gắm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao trách nhiệm, công việc hoặc hy vọng cho người mình tin tưởng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は息子に会社の未来を託した。
He entrusted the future of the company to his son.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大事な任務を新入社員に_______のは不安だ。
Q2: 友人に大切な荷物の保管を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.