🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
触媒
しょくばい (shokubai)

chất xúc tác

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thuật ngữ hóa học, nghĩa ẩn dụ là nhân tố thúc đẩy sự thay đổi.

📝 Ví dụ thực tế

この反応には、白金が触媒として用いられている。

Platinum is used as a catalyst in this reaction.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 科学研究において、新しい_______の開発は非常に重要だ。

Q2: 彼の情熱的な言葉が、チームの意識改革の_______となった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉