N1 VOCABULARY
覚醒
かくせい (kakusei)
thức tỉnh, giác ngộ, tỉnh ngộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Không chỉ là tỉnh giấc, mà là nhận thức rõ ràng, giác ngộ.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその経験を経て、真の自己に覚醒した。
Through that experience, he awakened to his true self.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長い昏睡状態から_______し、彼は意識を取り戻した。
Q2: 困難な状況を乗り越え、彼はリーダーとしての自覚に_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.