N1 VOCABULARY
見聞
けんぶん (kenbun)
kiến thức, trải nghiệm, những điều mắt thấy tai nghe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiến thức có được qua nghe nhìn. Thường dùng với 'mở rộng'.
📝 Ví dụ thực tế
海外旅行で多くの見聞を広めた。
I broadened my knowledge and experience through overseas travel.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 異文化に触れて、_______を広めることができた。
Q2: 彼の話は、世界の_______を深めるのに役立った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.