N1 VOCABULARY
覇権
はけん (haken)
bá quyền, quyền bá chủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thống trị hoặc vị thế áp đảo của một quốc gia về chính trị, quân sự.
📝 Ví dụ thực tế
彼は世界の経済覇権を握ることを夢見ている。
He dreams of gaining economic hegemony over the world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域での_______を巡り、複数の国が争っている。
Q2: 彼はスポーツ界の_______を揺るぎないものにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.