N1 VOCABULARY
襲来
しゅうらい (shūrai)
sự tấn công, sự đổ bộ, ập đến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự ập đến đột ngột và mạnh mẽ của thiên tai hoặc kẻ thù.
📝 Ví dụ thực tế
巨大台風の襲来に備え、住民は避難した。
Residents evacuated in preparation for the arrival of the giant typhoon.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 突然の敵の_______により、町は混乱に陥った。
Q2: 例年この時期に大型の台風が_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.