N1 VOCABULARY
褒貶
ほうへん (houhen)
Khen chê, đánh giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bao gồm cả đánh giá tích cực và tiêu cực về ai đó hoặc việc gì.
📝 Ví dụ thực tế
彼の新作映画は、公開後、多くの褒貶が入り乱れた。
His new film received a mixture of praise and criticism after its release.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政治家の行動は常に世間の_______にさらされる。
Q2: 歴史上の人物に対する評価は、時代によって_______が異なる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.