N1 VOCABULARY
補填
ほてん (hoten)
Bù đắp, bù tiền, bổ sung.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bù đắp sự thiếu hụt hoặc tổn thất về tiền bạc, nhân sự, thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
今回の損失は、当社の準備金で補填する予定です。
We plan to cover this loss with our company's reserves.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の残業は、他の社員の不足を_______するためのものだった。
Q2: 今回の赤字は、来期の予算から_______することになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.