N1 VOCABULARY
補償
ほしょう (hoshō)
bồi thường, đền bù
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoan tien hoac hien vat den bu cho ton that, thiet hai hoac thuong tich.
📝 Ví dụ thực tế
事故の被害者には十分な補償が支払われた。
Sufficient compensation was paid to the accident victim.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害によって家を失った人々には、政府から適切な_______が行われた。
Q2: 契約違反があった場合、損害の_______を請求することができます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.