🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
衰退
すいたい (suitai)

suy thoái, suy tàn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự suy giảm dần về sức mạnh, sự thịnh vượng hoặc tầm ảnh hưởng.

📝 Ví dụ thực tế

その産業は衰退の一途をたどっている。

That industry is on a path of continuous decline.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 昔栄えた町は、今では人口______と高齢化に悩まされている。

Q2: 文化の______を防ぐためには、新しい世代への継承が重要だ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉