N1 VOCABULARY
衰微
すいび (suibi)
suy vi, suy tàn, sa sút
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng, chỉ sự suy yếu dần của quốc lực, công nghiệp hoặc văn hóa.
📝 Ví dụ thực tế
かつて栄えた王朝も、やがて衰微の道を辿った。
Even a once prosperous dynasty eventually followed the path of decline.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その地域の伝統工芸は、需要の減少とともに______しつつある。
Q2: 彼の事業は、競合の激化により______の一途を辿った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.