N1 VOCABULARY
表裏
ひょうり (hyōri)
mặt trước mặt sau, trong ngoài, hai mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hai mặt đối lập, sự bất nhất hoặc mối quan hệ khăng khít.
📝 Ví dụ thực tế
彼の言葉と行動には表裏がある。
There's a discrepancy between his words and actions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の言うこととやることには_______がある。
Q2: どんな成功にも_______一体のリスクが伴うものだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.