N1 VOCABULARY
融資
ゆうし (yūshi)
Cấp vốn, cho vay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vay vốn từ tổ chức tài chính cho kinh doanh hoặc mua sắm.
📝 Ví dụ thực tế
銀行から事業拡大のための融資を受けた。
I received a loan from the bank for business expansion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新規事業を始めるために、銀行に_______を申し込んだ。
Q2: その会社は資金繰りが悪化し、追加_______を断られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.