N1 VOCABULARY
蝕む
むしばむ (mushibamu)
gặm nhấm, tàn phá dần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình hủy hoại, suy yếu dần dần và âm thầm (sức khỏe, tâm trí).
📝 Ví dụ thực tế
彼の心は疑念に蝕まれていった。
His mind was eaten away by doubt.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 度重なる失敗が彼の自信を_______いった。
Q2: 古い木材は湿気によって徐々に_______られる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.