N1 VOCABULARY
蜂起
ほうき (houki)
khởi nghĩa, nổi dậy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động nổi dậy tập thể, quy mô lớn chống lại chính quyền.
📝 Ví dụ thực tế
圧政に苦しむ人々は、ついに武器を取って蜂起した。
The people suffering under tyranny finally took up arms and revolted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 貧困にあえぐ農民たちは、政府に対して_______した。
Q2: 歴史の教科書には、各地で起こった民衆の_______が詳細に記されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.