🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
蚕食
さんしょく (sanshoku)

tằm ăn rỗi, gặm nhấm, xâm chiếm dần

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Quá trình xâm chiếm hoặc bào mòn dần dần, chậm rãi nhưng triệt để.

📝 Ví dụ thực tế

外資系企業が国内市場を蚕食しつつある。

Foreign companies are gradually encroaching upon the domestic market.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しい文化が伝統的な習慣をゆっくりと_______始めている。

Q2: 環境破壊が美しい自然を_______続けている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉