N1 VOCABULARY
虞
おそれ (osore)
mối lo ngại, nguy cơ, e ngại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nguy cơ hoặc khả năng xảy ra điều không mong muốn, dùng trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
このままでは、経済が破綻する虞がある。
There is a risk that the economy will collapse as it is.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 台風の影響で、交通機関に遅れが生じる_______がある。
Q2: 彼の病状は深刻で、命にかかわる_______も否定できない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.