N1 VOCABULARY
虚飾
きょしょく (kyoshoku)
sự hào nhoáng giả tạo, trang trí rỗng tuếch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vẻ bề ngoài giả tạo, không có thực chất nhằm gây ấn tượng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の豪華な暮らしは虚飾に過ぎなかった。
His luxurious lifestyle was nothing but ostentation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______を嫌い、常に質素な生活を心がけている。
Q2: あの会社の広告は_______が多く、実態とはかけ離れている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.