N1 VOCABULARY
虚無
きょむ (kyomu)
hư vô, trống rỗng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái không có gì tồn tại hoặc mất đi ý nghĩa.
📝 Ví dụ thực tế
彼は人生の意味を見失い、虚無感に襲われていた。
He lost the meaning of life and was seized by a sense of nihilism (or an empty void).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人生の目的を見失い、彼は深い_______感に苛まれていた。
Q2: 戦後、多くの人々が希望を失い、_______主義に傾倒していった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.