N1 VOCABULARY
薫陶
くんとう (kunto)
Sự hun đúc, giáo hóa, rèn giũa.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự ảnh hưởng sâu sắc từ người thầy giúp hoàn thiện nhân cách.
📝 Ví dụ thực tế
彼は恩師の薫陶を受けて、立派な学者になった。
He received instruction and guidance from his respected mentor and became an excellent scholar.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 若い研究者たちは、教授の_______を仰ぎながら成長していった。
Q2: その企業の成功は、創業者からの絶え間ない_______の結果だと言える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.