N1 VOCABULARY
蓋然性
がいぜんせい (gaizensei)
tính xác thực, tính khả năng, tính ngẫu nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đánh giá khách quan hoặc logic về khả năng xảy ra của sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
科学的な分析により、その仮説の蓋然性が高まった。
Scientific analysis increased the probability of that hypothesis.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトが成功する_______は非常に高い。
Q2: 統計データに基づくと、その事象が起こる_______は低いと言わざるを得ない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.