🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
蒙昧
もうまい (mōmai)

Mông muội, ngu muội, chưa khai hóa.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ ngữ trang trọng chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc tình trạng lạc hậu.

📝 Ví dụ thực tế

彼の発言は、当時の社会の蒙昧さを物語っていた。

His remarks spoke to the ignorance of society at that time.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 知識の欠如は人々に_______をもたらすことがある。

Q2: 昔の時代には、科学的な真実が_______の中に埋もれていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉