N1 VOCABULARY
蒙る
こうむる (kōmuru)
Chịu, nhận, gánh chịu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang trọng. Thường dùng khi chịu thiệt hại hoặc nhận ơn huệ từ cấp trên.
📝 Ví dụ thực tế
不測の事態により、多大な損害を蒙ることになった。
Due to unforeseen circumstances, we ended up suffering extensive damage.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 台風により、地域全体が大きな被害を_______。
Q2: 上司の配慮で、彼はその恩恵を_______ことができた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.