N1 VOCABULARY
葛藤
かっとう (kattou)
mâu thuẫn, xung đột nội tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ sự giằng xé, mâu thuẫn trong tâm lý hoặc giữa các cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事と家庭の間の葛藤に苦しんでいた。
He was suffering from the conflict between work and family.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は自分の夢と現実の_______に悩んでいた。
Q2: 倫理的な_______に直面し、彼は決断を下せずにいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.