N1 VOCABULARY
落胆
らくたん (rakutan)
nản lòng, thất vọng, chán nản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác thất vọng sâu sắc, mất tinh thần sau thất bại.
📝 Ví dụ thực tế
彼は試験に落ちて落胆した。
He was discouraged after failing the exam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験の結果を見て、彼はすっかり_______した。
Q2: プロジェクトが失敗に終わり、チーム全体が_______の色を隠せないでいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.