N1 VOCABULARY
萎縮
いしゅく (ishuku)
teo lại, co rúm, rụt rè
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự teo nhỏ vật lý hoặc trạng thái tâm lý rụt rè do áp lực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は大勢の人の前ではいつも萎縮してしまう。
He always shrinks back/gets intimidated in front of a large crowd.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 失敗を恐れて_______していては、何も新しいことは始められない。
Q2: 長期間の安静により、彼の足の筋肉は_______してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.