🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
萎える
なえる (naeru)

héo úa, suy sụp, nản lòng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ cây cối héo úa hoặc tinh thần, thể lực bị suy giảm.

📝 Ví dụ thực tế

暑さで体が萎える。

My body wilts from the heat.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 連日の猛暑で、植物がすっかり______てしまった。

Q2: 彼の度重なる失敗に、挑戦する意欲が______てきた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉