N1 VOCABULARY
荒廃
こうはい (kōhai)
hoang phế, tàn phá, suy thoái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái hoang tàn, đổ nát của đất đai, nhà cửa hoặc tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
戦争によって都市は荒廃した。
The city was devastated by the war.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年手入れされなかった庭は、すっかり_______していた。
Q2: 経済危機が続き、人々の心も_______していくように感じられた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.