N1 VOCABULARY
茫漠
ぼうばく (bōbaku)
Mênh mông, bao la, mơ hồ, mờ mịt.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự bao la vô tận hoặc sự mơ hồ, không rõ ràng của tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
茫漠とした砂漠が目の前に広がっていた。
A vast desert stretched out before our eyes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地平線の向こうには、_______とした大海原が広がっていた。
Q2: 彼は未来に対して_______とした不安を感じていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.