N1 VOCABULARY
茫洋
ぼうよう (bōyō)
mênh mông, bao la, mơ hồ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự rộng lớn vô tận hoặc điều gì đó mơ hồ, khó nắm bắt.
📝 Ví dụ thực tế
果てしない大海原が茫洋と広がっていた。
The endless ocean stretched out boundlessly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の話は_______としていて、何を言いたいのかよく分からなかった。
Q2: 目の前には、_______とした砂漠が無限に続いていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.