N1 VOCABULARY
苛酷
かこく (kakoku)
khắc nghiệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự nghiêm khắc, tàn nhẫn tột cùng của hoàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼は苛酷な労働条件の下で働かされている。
He is forced to work under harsh labor conditions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 砂漠でのサバイバルは、想像を絶する_______な環境だった。
Q2: その会社は、新入社員に_______な研修プログラムを課している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.