N1 VOCABULARY
自重
じちょう (jichou)
tự trọng, cẩn trọng, giữ gìn sức khỏe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành xử cẩn trọng, kiềm chế bản thân hoặc giữ gìn sức khỏe.
📝 Ví dụ thực tế
公の場では、もっと自重した発言をするべきだ。
In public, one should make more prudent statements.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 健康のために、しばらくは食事に_______してください。
Q2: 彼は影響力のある立場なので、言動には_______が求められる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.