N1 VOCABULARY
自縄自縛
じじょうじばく (jijōjibaku)
Tự trói buộc mình, gậy ông đập lưng ông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rơi vào hoàn cảnh khó khăn do chính lời nói hoặc hành động của mình.
📝 Ví dụ thực tế
自分の発言が原因で、彼は自縄自縛に陥ってしまった。
He fell into self-imposed entanglement because of his own remarks.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の計画で失敗し、_______に陥ってしまった。
Q2: 余計なことを言ったせいで、_______になってしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.