N1 VOCABULARY
自粛
じしゅく (jishuku)
tự kiềm chế, tự giác hạn chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự nguyện hạn chế hành động do yêu cầu công cộng hoặc hoàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
感染症拡大防止のため、不要不急の外出を自粛した。
We refrained from non-essential outings to prevent the spread of infectious diseases.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事件を受け、イベントの開催は_______された。
Q2: 周囲の状況を考慮し、派手な行動は_______するべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.