N1 VOCABULARY
自律
じりつ (jiritsu)
tự luật, tự chủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động theo quy tắc của bản thân, không bị kiểm soát.
📝 Ví dụ thực tế
現代社会では、子どもたちが自律的に考える力を養うことが求められている。
In modern society, children are required to cultivate the ability to think autonomously.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その組織は外部からの干渉を受けず、完全に_______している。
Q2: 社会に出たら、_______して自分の生活を管理しなければならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.