N1 VOCABULARY
臆病
おくびょう (okubyou)
nhút nhát, nhát gan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả người dễ sợ hãi hoặc thiếu lòng can đảm trong hành động.
📝 Ví dụ thực tế
彼は臆病な性格で、新しいことに挑戦するのが苦手だ。
He has a timid personality and is not good at trying new things.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は( )なため、いつも一歩引いてしまう。
Q2: 暗い夜道を一人で歩くのは、いくら( )な私でも少し怖い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.