N1 VOCABULARY
脱帽
だつぼう (datsubō)
Nga mu, kham phuc, bai phuc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
The hien su kinh trong, kham phuc sau sac truoc tai nang cua nguoi khac.
📝 Ví dụ thực tế
彼の仕事ぶりに心から脱帽した。
I sincerely admired his way of working. (Literally: "I took off my hat to his way of working.")
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の完璧なプレゼンテーションには、ただ_______するしかなかった。
Q2: 彼女の努力と結果には、誰もが_______せざるを得ないだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.