N1 VOCABULARY
脱却
だっきゃく (dakkyaku)
thoát khỏi, vứt bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc vượt qua trạng thái tiêu cực hoặc thói quen cũ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は古い習慣から脱却した。
He broke free from old customs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社は旧来の経営体制から_______を図っている。
Q2: 若者たちは固定観念からの_______を求めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.