🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
脚光
きゃっこう (kyakkou)

sự chú ý, tâm điểm, hào quang

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trở thành tâm điểm của sự chú ý hoặc khen ngợi.

📝 Ví dụ thực tế

彼女の新曲がリリースされ、今、脚光を浴びている。

Her new song has been released and is now in the spotlight.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 若き研究者がその画期的な発見で___を浴びた。

Q2: 地道な努力が実を結び、ついに___を浴びる日が来た。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉