N1 VOCABULARY
胴元
どうもと (dōmoto)
nhà cái, chủ sòng bạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người tổ chức đánh bạc, thu tiền cược và chung tiền, thường mang nghĩa bất hợp pháp.
📝 Ví dụ thực tế
彼は地下カジノの胴元として捕まった。
He was arrested as the bookmaker of an underground casino.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ギャンブルで、賭け金を集め、配当を支払う役割の人を何と言いますか?
Q2: 警察は違法賭博の______を特定し、逮捕した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.