N1 VOCABULARY
胚胎
はいたい (haitai)
phôi thai, mầm mống, khởi nguồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự khởi đầu, mầm mống của một ý tưởng hoặc vấn đề sẽ phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
新しい文化がこの地域に胚胎しつつある。
A new culture is beginning to germinate in this region.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その計画は、まだ構想の段階で、具体化には至らず_______している。
Q2: この問題の根源は、数十年前の政策決定に_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.