N1 VOCABULARY
肉付け
にくづけ (nikuzuke)
thêm da thịt, cụ thể hóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thêm chi tiết hoặc nội dung vào một ý tưởng sơ khai để hoàn thiện.
📝 Ví dụ thực tế
企画のアイデアは良いが、これから具体的な肉付けが必要だ。
The project idea is good, but now it needs specific fleshing out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大まかな計画はできたが、もっと詳細な_______をしなければならない。
Q2: この小説は登場人物の_______が足りないと感じた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.